Bảng kết quả Miền Nam ngày 11/4 kèm vài thống kê đầu-đuôi để bạn tham khảo.
Giải Đặc Biệt: TP. HCM: 812128 (đầu 81, đuôi 28 — đuôi nhóm Xỉu (00–49)); Bình Phước: 307467 (đầu 30, đuôi 67 — đuôi nhóm Tài (50–99)); Hậu Giang: 104888 (đầu 10, đuôi 88 — đuôi nhóm Tài (50–99)); Long An: 169749 (đầu 16, đuôi 49 — đuôi nhóm Xỉu (00–49)).
Giải Tám (2 số): TP. HCM 94 · Bình Phước 31 · Hậu Giang 85 · Long An 34.
Trên tổng 72 con số ở tất cả các giải, chữ số hàng đơn vị xuất hiện nhiều nhất là 3 (8 lần) và ít nhất là 0 (6 lần).
Số liệu thống kê từ kết quả thực tế, chỉ mang tính tham khảo. Xổ Số Pi không dự đoán và không cổ vũ cờ bạc.
| Giải | TP. HCM | Bình Phước | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| Tám | 94 | 31 | 85 | 34 |
| Bảy | 961 | 520 | 932 | 348 |
| Sáu | 2409 4086 0603 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 | 2667 0824 8151 |
| Năm | 0244 | 4943 | 0354 | 4995 |
| Tư | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 |
| Ba | 88131 92072 | 92988 23598 | 23217 30055 | 48129 09187 |
| Nhì | 49980 | 53427 | 98847 | 62590 |
| Nhất | 03769 | 82303 | 95985 | 95720 |
| ĐB | 812128 | 307467 | 104888 | 169749 |
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| Tám | 66 | 17 | 72 |
| Bảy | 456 | 857 | 210 |
| Sáu | 2160 6750 6856 | 2453 2458 2054 | 8367 4321 1235 |
| Năm | 0900 | 4379 | 9203 |
| Tư | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| Ba | 51395 20138 | 34505 67258 | 46909 58293 |
| Nhì | 58034 | 08655 | 07713 |
| Nhất | 38865 | 41945 | 29275 |
| ĐB | 760016 | 442450 | 046089 |
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Tám | 25 | 18 | 85 |
| Bảy | 789 | 520 | 320 |
| Sáu | 1861 1325 1360 | 9072 8612 5980 | 1938 0103 0134 |
| Năm | 0167 | 7747 | 1411 |
| Tư | 46835 22488 43974 33448 24596 42600 81968 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 |
| Ba | 38533 45065 | 10981 77913 | 34910 97070 |
| Nhì | 66580 | 00436 | 46116 |
| Nhất | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
Kết quả các ngày trước
- 08-04-2026
- 07-04-2026
- 06-04-2026
- 05-04-2026
- 04-04-2026
- 03-04-2026
- 02-04-2026
- 01-04-2026
- 31-03-2026
- 30-03-2026
- 29-03-2026
- 28-03-2026
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/4/2026 ra số gì?
Giải Đặc Biệt và toàn bộ cơ cấu giải của Miền Nam ngày 11-04-2026 được liệt kê đầy đủ trong bảng kết quả phía trên, đối chiếu từ kết quả chính thức.
Xổ Số Pi cập nhật kết quả lúc mấy giờ?
Miền Nam quay thưởng vào 16h15 hằng ngày (giờ Việt Nam); kết quả được cập nhật ngay sau khi quay.
Dò vé số Miền Nam ở đâu?
Bạn có thể dùng công cụ dò vé online miễn phí trên ứng dụng Xổ Số Pi để đối chiếu vé nhanh chóng và chính xác.
